Looking up...
She feels most comfortable when she's being herself.
Cô ấy cảm thấy thoải mái nhất khi cô ấy tự nhiên.
Tình trạng hoặc hành động của một người hành động, nói chuyện hoặc biểu lộ bản thân một cách chân thực và tự nhiên, không giả vờ hoặc ẩn giấu.
Being oneself is important for building genuine relationships.
Được tự nhiên là quan trọng để xây dựng mối quan hệ chân thực.
He finally learned to be himself after years of pretending.
Anh ấy cuối cùng cũng học cách tự nhiên sau nhiều năm giả vờ.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc quan hệ cá nhân để khuyến khích sự chân thực.
Bạn có thể sử dụng cụm từ này để khuyến khích người khác hoặc bản thân mình không giả vờ và tự nhiên hơn.
Sự chân thực và tự nhiên trong cách sống và tương tác xã hội giúp xây dựng mối quan hệ tốt hơn.
Khái niệm này bắt nguồn từ ý tưởng về sự chân thực và tự nhiên trong cách sống và tương tác xã hội.
Thường được sử dụng để khuyến khích người khác hoặc bản thân mình không giả vờ và chấp nhận bản thân.