missing

/ˈmɪsɪŋ/
adjectiveTrung cấp
thông thường

Không thể tìm thấy hoặc không có ở chỗ nó nên ở.

The child was reported missing yesterday.

Trẻ em bị báo mất tích hôm qua.

💡

Thường dùng để chỉ vật hoặc người không thể tìm thấy.

thông thường

Cảm thấy thiếu vắng hoặc nhớ nhung ai hoặc cái gì đó.

I miss you so much.

Tôi nhớ em rất nhiều.

💡

Dùng để diễn tả cảm xúc về sự vắng mặt của ai đó.

Cụm từ kết hợp

missing in actionbị mất tích trong chiến đấumissing personngười mất tích

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

missing outcụm từ
bỏ lỡ cơ hội

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'missing' có thể dùng để chỉ vật hoặc người không thể tìm thấy, hoặc cảm xúc về sự vắng mặt. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'missing' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'missen', có nghĩa là 'không thể tìm thấy'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'missing' thường dùng để chỉ vật hoặc người không thể tìm thấy, hoặc cảm xúc về sự vắng mặt của ai đó.

Từ Điển Anh Việt