akin to
giống nhauHer personality is akin to her mother's.
Cách tính của cô ấy giống mẹ cô ấy.
trang trọngthông thường
Giống nhau hoặc có nhiều điểm tương đồng với cái gì đó.
The new software has features akin to the previous version.
Phần mềm mới có những tính năng giống phiên bản trước.
His behavior was akin to that of a child.
Cách cư xử của anh ấy giống như một đứa trẻ.
Thường dùng để so sánh hai điều gì đó có nhiều điểm tương đồng.
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'akin to' khi muốn nhấn mạnh sự tương đồng mạnh mẽ giữa hai điều gì đó.
Nguồn gốc từ
Từ 'akin' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'æcenn' có nghĩa là 'người thân', và 'to' là giới từ chỉ mối quan hệ tương tự.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn nói và văn viết để so sánh hai điều gì đó có nhiều điểm tương đồng.
Phân tích từ
akin
giống nhau
rootto
giới từ chỉ mối quan hệ
prepositionTừ Điển Anh Việt