akin to

/əˈkɪn tuː/
giống nhau

Her personality is akin to her mother's.

Cách tính của cô ấy giống mẹ cô ấy.


trang trọngthông thường

Giống nhau hoặc có nhiều điểm tương đồng với cái gì đó.

The new software has features akin to the previous version.

Phần mềm mới có những tính năng giống phiên bản trước.

His behavior was akin to that of a child.

Cách cư xử của anh ấy giống như một đứa trẻ.

Thường dùng để so sánh hai điều gì đó có nhiều điểm tương đồng.

Cụm từ kết hợp

akin togiống như

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'akin to' khi muốn nhấn mạnh sự tương đồng mạnh mẽ giữa hai điều gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ 'akin' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'æcenn' có nghĩa là 'người thân', và 'to' là giới từ chỉ mối quan hệ tương tự.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn nói và văn viết để so sánh hai điều gì đó có nhiều điểm tương đồng.

Phân tích từ

akin
giống nhau
root
+
to
giới từ chỉ mối quan hệ
preposition
Từ Điển Anh Việt