Loading...
Loading...
Cảnh báo, thông báo về một nguy cơ hoặc tình huống nguy hiểm
The system issued an alert about a security breach.
Hệ thống đã phát ra một cảnh báo về một sự xâm nhập bảo mật.
Stay alert while driving on icy roads.
Luôn cảnh giác khi lái xe trên đường có băng giá.
Trong tiếng Anh, 'alert' có thể là danh từ hoặc tính từ, tùy vào ngữ cảnh.
Sẵn sàng, cảnh giác, không ngủ gật
The soldiers were alert and ready for action.
Các binh sĩ đã cảnh giác và sẵn sàng hành động.
Lưu ý rằng 'alert' có thể là danh từ hoặc tính từ, nên cần xem ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Phát âm 'alert' là /əˈlɜːrt/, với âm 'a' giống như trong 'about'.
Từ gốc Latin 'alertus', có nghĩa là 'sẵn sàng' hoặc 'cảnh giác'.
'Alert' thường được sử dụng trong ngữ cảnh bảo mật, y tế, giao thông và quân sự.