alert
/əˈlɜːrt/Tình trạng cảnh giác hoặc cảnh báo về một mối nguy hiểm hoặc vấn đề.
Stay alert while driving in bad weather.
Hãy cảnh giác khi lái xe trong thời tiết xấu.
Thường dùng để mô tả sự cảnh giác hoặc cảnh báo về một tình huống nguy hiểm.
Một thông báo hoặc tín hiệu cảnh báo về một vấn đề hoặc nguy cơ.
The security system sent an alert to the administrator.
Hệ thống bảo mật đã gửi một cảnh báo đến quản trị viên.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'alert' thường đề cập đến thông báo tự động từ hệ thống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
'Alert' có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'alert' và 'alarm'
'Alert' thường dùng để mô tả tình trạng cảnh giác, còn 'alarm' thường đề cập đến một thiết bị hoặc tín hiệu cảnh báo.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'alertus', có nghĩa là 'cảnh giác'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'alert' có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.