Looking up...
The fire alarm went off in the middle of the night.
Báo động hỏa hoạn đã kêu trong đêm khuya.
Một thiết bị hoặc hệ thống phát ra tiếng kêu để cảnh báo về nguy hiểm hoặc sự cố.
The security alarm detected an intruder.
Hệ thống báo động bảo vệ đã phát hiện ra một kẻ xâm nhập.
Sự lo lắng hoặc bối rối về một tình huống nguy hiểm hoặc nguy cơ.
She felt a sudden alarm when she saw the dark clouds.
Cô ấy cảm thấy một sự báo động đột ngột khi nhìn thấy những đám mây đen.
Một tín hiệu hoặc cảnh báo về một tình huống nguy hiểm hoặc nguy cơ.
The system issued an alarm when the temperature exceeded the threshold.
Hệ thống đã phát ra một báo động khi nhiệt độ vượt quá ngưỡng cho phép.
Lưu ý rằng 'alarm' có thể dùng để chỉ cả thiết bị và cảm giác, nên cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
'Alarm' thường dùng để chỉ báo động, còn 'alarm clock' là đồng hồ báo thức.
Từ tiếng Anh 'alarm' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'alarme', từ tiếng Ý 'allarme', và từ tiếng Latinh 'ad' (toward) + 'alarma' (to frighten).
Từ 'alarm' có thể dùng để chỉ cả thiết bị báo động và cảm giác lo lắng. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó thường đề cập đến các hệ thống cảnh báo tự động.