alarm
/əˈlɑːrm/Một thiết bị hoặc hệ thống phát ra tiếng kêu để cảnh báo về nguy hiểm hoặc sự cố.
The security alarm detected an intruder.
Hệ thống báo động bảo vệ đã phát hiện ra một kẻ xâm nhập.
Sự lo lắng hoặc bối rối về một tình huống nguy hiểm hoặc nguy cơ.
She felt a sudden alarm when she saw the dark clouds.
Cô ấy cảm thấy một sự báo động đột ngột khi nhìn thấy những đám mây đen.
Một tín hiệu hoặc cảnh báo về một tình huống nguy hiểm hoặc nguy cơ.
The system issued an alarm when the temperature exceeded the threshold.
Hệ thống đã phát ra một báo động khi nhiệt độ vượt quá ngưỡng cho phép.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'alarm' có thể dùng để chỉ cả thiết bị và cảm giác, nên cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'alarm' và 'alarm clock'
'Alarm' thường dùng để chỉ báo động, còn 'alarm clock' là đồng hồ báo thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'alarm' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'alarme', từ tiếng Ý 'allarme', và từ tiếng Latinh 'ad' (toward) + 'alarma' (to frighten).
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'alarm' có thể dùng để chỉ cả thiết bị báo động và cảm giác lo lắng. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó thường đề cập đến các hệ thống cảnh báo tự động.