Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. alarm

alarm

/əˈlɑːrm/
báo động

The fire alarm went off in the middle of the night.

Báo động hỏa hoạn đã kêu trong đêm khuya.


trang trọng

Một thiết bị hoặc hệ thống phát ra tiếng kêu để cảnh báo về nguy hiểm hoặc sự cố.

The security alarm detected an intruder.

Hệ thống báo động bảo vệ đã phát hiện ra một kẻ xâm nhập.

thông thường

Sự lo lắng hoặc bối rối về một tình huống nguy hiểm hoặc nguy cơ.

She felt a sudden alarm when she saw the dark clouds.

Cô ấy cảm thấy một sự báo động đột ngột khi nhìn thấy những đám mây đen.

Công nghệ
trang trọng

Một tín hiệu hoặc cảnh báo về một tình huống nguy hiểm hoặc nguy cơ.

The system issued an alarm when the temperature exceeded the threshold.

Hệ thống đã phát ra một báo động khi nhiệt độ vượt quá ngưỡng cho phép.

Cụm từ kết hợp

set off an alarmkích hoạt báo độngfalse alarmbáo động giảalarm clockđồng hồ báo thức

Từ đồng nghĩa

alertwarningsignal

Từ trái nghĩa

calmpeacequiet

Cụm từ liên quan

raise the alarmcụm từ
kêu gọi sự chú ý về một nguy hiểm
alarm systemcụm từ
hệ thống báo động

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'alarm' có thể dùng để chỉ cả thiết bị và cảm giác, nên cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'alarm' và 'alarm clock'

'Alarm' thường dùng để chỉ báo động, còn 'alarm clock' là đồng hồ báo thức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'alarm' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'alarme', từ tiếng Ý 'allarme', và từ tiếng Latinh 'ad' (toward) + 'alarma' (to frighten).

Ghi chú sử dụng

Từ 'alarm' có thể dùng để chỉ cả thiết bị báo động và cảm giác lo lắng. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó thường đề cập đến các hệ thống cảnh báo tự động.

Phân tích từ

al-
toward
prefix
+
-arm
to frighten
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.