different from

/ˈdɪfrənt frɒm/
phraseTrung cấp khác với
trang trọngthông thường

Được sử dụng để chỉ sự khác biệt giữa hai đối tượng, ý tưởng hoặc tình huống.

Her approach to problem-solving is different from mine.

Cách tiếp cận giải quyết vấn đề của cô ấy khác với của tôi.

The weather in the north is different from that in the south.

Thời tiết ở miền bắc khác với miền nam.

💡

Thường được sử dụng để so sánh hai đối tượng hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

different fromkhác vớidifferent tokhác với

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'different from'

Thường được sử dụng khi so sánh hai đối tượng hoặc tình huống.

Quy tắc vàng

So sánh chính xác

Đảm bảo rằng hai đối tượng hoặc tình huống bạn so sánh thực sự khác nhau.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'different' (khác biệt) và 'from' (từ), dùng để chỉ sự khác biệt giữa hai đối tượng.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'different from' và 'different to' đều được sử dụng, nhưng 'different from' phổ biến hơn.

Phân tích từ

different
khác biệt
root
+
from
từ
preposition
Từ Điển Anh Việt