Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

airline

/ˈɛərlaɪn/
noun★Trung cấp— hãng hàng không
trang trọng

Một công ty vận hành các chuyến bay thương mại, cung cấp dịch vụ vận chuyển hành khách và hàng hóa bằng máy bay.

The airline offers direct flights to major cities worldwide.

Hãng hàng không cung cấp các chuyến bay trực tiếp đến các thành phố lớn trên toàn cầu.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ các hãng hàng không lớn như Delta, Emirates, hoặc Vietnam Airlines.

Cụm từ kết hợp

airline companycông ty hàng khôngairline ticketvé máy bayairline industryngành hàng không

Từ đồng nghĩa

air carrieraviation company

Cụm từ liên quan

airline industrycụm từ
ngành hàng không
airline ticketcụm từ
vé máy bay

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'airline' với 'airport' (sân bay). 'Airline' chỉ công ty vận hành máy bay, còn 'airport' là nơi máy bay cất cánh và hạ cánh.

⚡Quy tắc vàng

Dịch chính xác

Khi dịch 'airline' sang tiếng Việt, hãy sử dụng 'hãng hàng không' để tránh nhầm lẫn với các từ khác như 'sân bay' hoặc 'máy bay'.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'air' (không khí) và 'line' (đường, tuyến), bắt nguồn từ việc các hãng hàng không vận hành các tuyến bay thương mại.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'airline' thường được sử dụng để chỉ các hãng hàng không lớn và chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'hãng hàng không'.

Phân tích từ

air
không khí
root
+
line
đường, tuyến
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.