Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. aircraft

aircraft

/ˈɛrkræft/
máy bay

The aircraft took off smoothly from the runway.

Máy bay cất cánh mượt mà từ đường băng.


trang trọng

Máy bay hoặc phương tiện bay khác, bao gồm cả máy bay, trực thăng, và các loại máy bay không người lái.

The aircraft was inspected before the flight.

Máy bay đã được kiểm tra trước khi cất cánh.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hàng không.

Công nghệ
chuyên ngành

Thiết bị bay có thể được điều khiển hoặc tự động hóa, bao gồm cả máy bay không người lái (UAV).

Modern aircraft use advanced avionics systems.

Các máy bay hiện đại sử dụng các hệ thống điện tử hàng không tiên tiến.

Dùng trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật hàng không.

Cụm từ kết hợp

aircraft carriersân bay tàu chiếnaircraft engineđộng cơ máy bayaircraft maintenancesửa chữa máy bay

Từ đồng nghĩa

planeaeroplaneairplaneUAV

Cụm từ liên quan

take offcụm từ
cất cánh
landcụm từ
hạ cánh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh Mỹ, 'aircraft' bao gồm cả máy bay và trực thăng, trong khi 'airplane' chỉ máy bay có cánh cố định.

Quy tắc vàng

Đơn vị số

Trong tiếng Anh, 'aircraft' là danh từ số ít, nhưng có thể dùng 'aircraft' để chỉ nhiều máy bay (không cần thêm 's').

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'air' (không khí) và 'craft' (phương tiện), bắt nguồn từ tiếng Anh vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'aircraft' thường dùng để chỉ cả máy bay và trực thăng, trong khi 'airplane' chỉ máy bay có cánh cố định. Trong tiếng Anh Anh, 'aeroplane' là từ phổ biến hơn.

Phân tích từ

air
không khí
root
+
craft
phương tiện
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.