air pollution

/ˈer pəˈluːʃən/
noun phraseTrung cấp ô nhiễm không khí
trang trọng

Sự ô nhiễm không khí do các chất thải độc hại từ các nguồn tự nhiên hoặc hoạt động con người.

Factories release harmful gases that contribute to air pollution.

Các nhà máy thải ra khí độc hại gây ô nhiễm không khí.

💡

Ô nhiễm không khí có thể gây hại cho sức khỏe con người và môi trường.

Cụm từ kết hợp

reduce air pollutiongiảm ô nhiễm không khíair pollution controlkiểm soát ô nhiễm không khí

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

air qualitycụm từ
chất lượng không khí
pollutantcụm từ
chất ô nhiễm

💡Mẹo hay

Lưu ý về từ vựng

"Air pollution" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và môi trường.

📖Nguồn gốc từ

Từ "air" (không khí) và "pollution" (ô nhiễm) có nguồn gốc từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài báo, nghiên cứu khoa học và các cuộc thảo luận về môi trường.

Phân tích từ

air
không khí
root
+
pollution
ô nhiễm
root
Từ Điển Anh Việt