like
/laɪk/Thích, yêu thích hoặc có cảm tình với cái gì đó.
She likes chocolate.
Cô ấy thích sô-cô-la.
Do you like this movie?
Bạn thích bộ phim này không?
Dùng để biểu thị sự thích thú hoặc sự ưa thích.
Tương tự như, giống như.
He acts like his father.
Anh ta hành động giống như bố anh ta.
It looks like rain.
Trông như sắp mưa.
Dùng để so sánh hoặc mô tả sự tương tự.
Thích, ấn thích (trên mạng xã hội).
I liked your post on Facebook.
Tôi đã thích bài viết của bạn trên Facebook.
She has over a thousand likes on her photo.
Cô ấy có hơn một nghìn lượt thích cho bức ảnh của mình.
Dùng để chỉ hành động ấn thích một bài viết hoặc hình ảnh trên mạng xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'like' trong câu hỏi
Khi dùng 'like' trong câu hỏi, thường dùng 'do you like' hoặc 'would you like'.
Phân biệt 'like' và 'love'
'Like' thường dùng cho sự thích thú bình thường, còn 'love' dùng cho sự yêu thích sâu sắc hơn.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'like' trong câu bị động
Khi dùng 'like' trong câu bị động, thường dùng 'be liked'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'lician', có nghĩa là 'thích, thích thú'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'like' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để biểu thị sự thích thú, so sánh hoặc hành động ấn thích trên mạng xã hội.