Looking up...
Một tập hợp các bài hát được thu âm và phát hành dưới dạng đĩa CD, băng cassette, hoặc định dạng kỹ thuật số.
The band's new album features 12 tracks.
Album mới của ban nhạc bao gồm 12 bài hát.
Thường được sử dụng để chỉ sản phẩm âm nhạc của một nghệ sĩ hoặc ban nhạc.
Một tập hợp các hình ảnh hoặc tài liệu được sắp xếp theo chủ đề hoặc thời gian.
She keeps a photo album of her travels.
Cô ấy giữ một cuốn album ảnh về các chuyến du lịch của mình.
Dùng để chỉ các cuốn sách chứa ảnh hoặc tài liệu được sắp xếp theo chủ đề.
Lưu ý rằng 'album' có thể chỉ đến âm nhạc hoặc ảnh, tùy theo ngữ cảnh.
Khi dịch 'album' sang tiếng Việt, hãy xác định ngữ cảnh để dịch chính xác thành 'cuốn đĩa nhạc' hoặc 'cuốn album ảnh'.
Từ tiếng Latinh 'album' có nghĩa là 'sách trắng', ban đầu dùng để chỉ các cuốn sách trắng để ghi chép. Sau này được dùng để chỉ các tập hợp âm nhạc hoặc ảnh.
Từ 'album' thường được sử dụng để chỉ sản phẩm âm nhạc hoặc tập hợp ảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'cuốn đĩa nhạc' hoặc 'cuốn album'.