Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

album

/ˈælbəm/
noun★Trung cấp— cuốn đĩa nhạc
thông thường

Một tập hợp các bài hát được thu âm và phát hành dưới dạng đĩa CD, băng cassette, hoặc định dạng kỹ thuật số.

The band's new album features 12 tracks.

Album mới của ban nhạc bao gồm 12 bài hát.

💡

Thường được sử dụng để chỉ sản phẩm âm nhạc của một nghệ sĩ hoặc ban nhạc.

thông thường

Một tập hợp các hình ảnh hoặc tài liệu được sắp xếp theo chủ đề hoặc thời gian.

She keeps a photo album of her travels.

Cô ấy giữ một cuốn album ảnh về các chuyến du lịch của mình.

💡

Dùng để chỉ các cuốn sách chứa ảnh hoặc tài liệu được sắp xếp theo chủ đề.

Cụm từ kết hợp

release an albumphát hành một albumlisten to an albumnghe một albumbuy an albummua một album

Từ đồng nghĩa

recordcollectioncompilation

Cụm từ liên quan

concept albumcụm từ
một album có chủ đề hoặc câu chuyện liên kết
live albumcụm từ
một album thu âm trực tiếp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'album' có thể chỉ đến âm nhạc hoặc ảnh, tùy theo ngữ cảnh.

⚡Quy tắc vàng

Dịch chính xác

Khi dịch 'album' sang tiếng Việt, hãy xác định ngữ cảnh để dịch chính xác thành 'cuốn đĩa nhạc' hoặc 'cuốn album ảnh'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'album' có nghĩa là 'sách trắng', ban đầu dùng để chỉ các cuốn sách trắng để ghi chép. Sau này được dùng để chỉ các tập hợp âm nhạc hoặc ảnh.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'album' thường được sử dụng để chỉ sản phẩm âm nhạc hoặc tập hợp ảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'cuốn đĩa nhạc' hoặc 'cuốn album'.

Phân tích từ

alb
có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'albus' có nghĩa là 'trắng'
root
+
-um
hậu tố Latinh chỉ danh từ trung tính
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.