Looking up...
She has a face resembling her mother's.
Cô ấy có khuôn mặt giống với mẹ cô ấy.
Có nét tương đồng hoặc giống với cái gì đó
The painting resembles a photograph.
Bức tranh giống như một bức ảnh.
His behavior resembles that of a child.
Cách cư xử của anh ta giống như một đứa trẻ.
Thường dùng để mô tả sự tương đồng về ngoại hình, tính cách hoặc đặc điểm nào đó.
Từ 'resembling' thường dùng để mô tả sự tương đồng rõ rệt, không dùng cho sự giống nhau hoàn toàn.
Từ gốc tiếng Anh 'resemble', từ 're-' (lại) + 'semble' (tương tự).
Thường dùng để so sánh giữa hai vật, người hoặc đặc điểm nào đó.