air
/ɛər/Không khí bao quanh chúng ta, là hỗn hợp các khí như oxy, nitơ, và các khí khác.
Plants produce oxygen and absorb carbon dioxide from the air.
Cây cây sản xuất oxy và hấp thụ carbon dioxide từ không khí.
Không khí là cần thiết cho sự sống và hơi thở.
Hơi thở hoặc không khí được hút vào và thải ra từ phổi.
She took a deep breath of air before diving into the pool.
Cô ấy hít một hơi thở sâu trước khi nhảy xuống hồ bơi.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh về hơi thở.
Biểu tượng hoặc hình ảnh của không khí, thường được sử dụng trong nghệ thuật hoặc thiết kế.
The artist used airbrush techniques to create a realistic effect.
Nhà nghệ sĩ sử dụng kỹ thuật phun sơn không khí để tạo hiệu ứng thực tế.
Thường được sử dụng trong nghệ thuật và thiết kế.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'air' có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh khoa học, nó thường đề cập đến không khí, trong khi trong nghệ thuật, nó có thể đề cập đến kỹ thuật phun sơn không khí.
⚡Quy tắc vàng
Không khí và hơi thở
Không khí là hỗn hợp các khí bao quanh chúng ta, trong khi hơi thở là không khí được hút vào và thải ra từ phổi.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'air' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ǣr', có liên quan đến tiếng Đức 'Luft' và tiếng Hà Lan 'lucht'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'air' có thể được sử dụng để chỉ không khí bao quanh chúng ta hoặc hơi thở. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, nó có thể đề cập đến kỹ thuật phun sơn không khí.