unlike
/ʌnˈlaɪk/prepositionadverb★Trung cấp— khác với
trang trọngthông thường
Khác với, không giống như
His personality is unlike anyone else's.
Cái tính cách của anh ấy khác với ai cũng khác.
The weather today is unlike yesterday's.
Thời tiết hôm nay khác với hôm qua.
💡
Thường dùng để so sánh sự khác biệt giữa hai đối tượng.
Cụm từ kết hợp
unlike otherskhác với những người khácunlike beforekhác với trước đâyunlike anyone elsekhác với ai cũng khác
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'unlike' để so sánh
Dùng 'unlike' khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt giữa hai đối tượng.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt rõ rệt
'Unlike' thường dùng khi sự khác biệt là rõ rệt và quan trọng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'un-' (phủ định) + 'like' (thích, giống).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để so sánh sự khác biệt rõ rệt giữa hai đối tượng hoặc tình huống.
Phân tích từ
un-
phủ định
prefixlike
giống, thích
rootTừ Điển Anh Việt