Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. acceptance

acceptance

/əkˈsɛptəns/
sự chấp nhận

Her acceptance of the award was met with applause.

Sự chấp nhận của cô ấy về giải thưởng đã được đón nhận bằng những tiếng vỗ tay.


chung

Sự chấp nhận hoặc sự đồng ý với một điều gì đó, ý kiến, hoặc tình huống.

The acceptance of new ideas is crucial for progress.

Sự chấp nhận những ý tưởng mới là rất quan trọng cho sự tiến bộ.

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, chuyên nghiệp hoặc cá nhân.

trang trọng

Sự chấp nhận vào một tổ chức, trường học, hoặc chương trình.

She received an acceptance letter from Harvard University.

Cô ấy nhận được một bức thư chấp nhận từ Đại học Harvard.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục.

Cụm từ kết hợp

unconditional acceptancesự chấp nhận không điều kiệnsocial acceptancesự chấp nhận xã hộiself-acceptancesự tự chấp nhận

Từ đồng nghĩa

approvalacknowledgmentagreement

Từ trái nghĩa

rejectiondenialdisapproval

Cụm từ liên quan

acceptance speechcụm từ
bài phát biểu nhận giải
acceptance ratecụm từ
tỷ lệ chấp nhận

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

'Acceptance' thường được sử dụng để nói về sự chấp nhận một điều gì đó trong xã hội, chẳng hạn như sự chấp nhận của một cộng đồng đối với một ý kiến mới.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'acceptance' và 'accept'

'Acceptance' là danh từ, trong khi 'accept' là động từ. 'Acceptance' chỉ sự chấp nhận, còn 'accept' là hành động chấp nhận.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'acceptantia', từ 'acceptare' (chấp nhận).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'acceptance' thường được sử dụng để chỉ sự đồng ý hoặc sự chấp nhận một điều gì đó, có thể là một ý kiến, một tình huống, hoặc một lời mời. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'sự chấp nhận'.

Phân tích từ

accept
chấp nhận
root
+
-ance
sự, hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.