rejection

/rɪˈdʒekʃən/
nounTrung cấp
chung

Sự từ chối, sự không chấp nhận hoặc từ bỏ ai hoặc cái gì đó.

His proposal was met with rejection from the committee.

Đề xuất của anh ấy bị ban chấp hành từ chối.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự từ chối của một người, một nhóm hoặc một tổ chức.

emotional

Sự bị từ chối tình cảm hoặc tình yêu.

The rejection from his crush left him heartbroken.

Sự từ chối của người yêu ấu dâm đã làm anh ấy tan nát tim.

💡

Trong tâm lý học, sự từ chối có thể gây ra cảm giác cô đơn và thất vọng.

Cụm từ kết hợp

face rejectionđối mặt với sự từ chốideal with rejectionđối phó với sự từ chốifear of rejectionsợ bị từ chối

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

rejection sensitivitycụm từ
sự nhạy cảm với sự từ chối

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ 'rejection' thường được sử dụng để mô tả sự từ chối trong các mối quan hệ xã hội hoặc tình cảm.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng từ này khi muốn mô tả sự từ chối rõ ràng, không dùng nhầm với từ 'refusal' trong một số ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'rejection' bắt nguồn từ tiếng Latin 're-' (ngược lại) và 'jectio' (sự ném, sự từ bỏ).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, tình cảm hoặc chuyên nghiệp.

Phân tích từ

re-
ngược lại
prefix
+
-ject
ném, từ bỏ
root
+
-ion
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt