Looking up...
She felt a deep sense of rejection after being turned down for the job.
Cô ấy cảm thấy một sự từ chối sâu sắc sau khi bị từ chối việc làm.
Sự từ chối, sự không chấp nhận hoặc từ bỏ ai hoặc cái gì đó.
His proposal was met with rejection from the committee.
Đề xuất của anh ấy bị ban chấp hành từ chối.
Thường được sử dụng để mô tả sự từ chối của một người, một nhóm hoặc một tổ chức.
Sự bị từ chối tình cảm hoặc tình yêu.
The rejection from his crush left him heartbroken.
Sự từ chối của người yêu ấu dâm đã làm anh ấy tan nát tim.
Trong tâm lý học, sự từ chối có thể gây ra cảm giác cô đơn và thất vọng.
Từ 'rejection' thường được sử dụng để mô tả sự từ chối trong các mối quan hệ xã hội hoặc tình cảm.
Hãy sử dụng từ này khi muốn mô tả sự từ chối rõ ràng, không dùng nhầm với từ 'refusal' trong một số ngữ cảnh.
Từ tiếng Anh 'rejection' bắt nguồn từ tiếng Latin 're-' (ngược lại) và 'jectio' (sự ném, sự từ bỏ).
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, tình cảm hoặc chuyên nghiệp.