acceptable
/əkˈsɛptəbəl/adjective★Trung cấp
trang trọng
Được chấp nhận hoặc được coi là đủ tốt để sử dụng hoặc chấp nhận.
The results were acceptable, but not outstanding.
Kết quả được chấp nhận, nhưng không xuất sắc.
💡
Thường dùng để mô tả điều gì đó đủ tốt để được chấp nhận, nhưng không nhất thiết là xuất sắc.
Cụm từ kết hợp
acceptable qualitychất lượng được chấp nhậnacceptable levelmức độ được chấp nhậnacceptable riskrủi ro được chấp nhận
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả điều gì đó đủ tốt để được chấp nhận.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'acceptabilis', có nghĩa là 'có thể chấp nhận được'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả điều gì đó đủ tốt để được chấp nhận.
Từ Điển Anh Việt