Looking up...
Sự không đồng ý hoặc phản đối mạnh mẽ về một ý kiến, hành động hoặc quyết định.
The committee voted unanimously in disapproval of the new policy.
Ban đã bỏ phiếu đồng thuận để phản đối chính sách mới.
His disapproval was clear from the frown on his face.
Sự không đồng ý của anh ấy rõ ràng từ nét nhăn trên mặt anh ấy.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận nghiêm túc.
Từ 'disapproval' thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức. Trong các cuộc thảo luận hàng ngày, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như 'opposition' hoặc 'disagreement'.
Từ gốc tiếng Anh 'dis-' (nghĩa là 'không') + 'approval' (sự đồng ý).
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức. Có thể được sử dụng để mô tả sự phản đối mạnh mẽ hoặc sự không đồng ý về một ý kiến hoặc hành động.