access point
/ˈæksɛs ˈpɔɪnt/phrase★Trung cấp— điểm truy cập
💻Công nghệ
chuyên ngành
Một thiết bị hoặc vị trí cho phép người dùng kết nối vào mạng lưới hoặc hệ thống.
The router served as the access point for the entire office.
Bộ định tuyến hoạt động như điểm truy cập cho toàn bộ văn phòng.
💡
Trong mạng không dây, điểm truy cập thường là một bộ phát WiFi.
Cụm từ kết hợp
set up an access pointthiết lập điểm truy cập
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Điểm truy cập thường liên quan đến mạng và internet. Ví dụ: 'Điểm truy cập WiFi ở đây rất yếu'.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'access' (truy cập) và 'point' (điểm), kết hợp để chỉ vị trí hoặc thiết bị cho phép truy cập.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh mạng lưới, internet và an ninh.
Từ Điển Anh Việt