Looking up...
Một thiết bị hoặc vị trí cho phép người dùng kết nối vào mạng lưới hoặc hệ thống.
The router served as the access point for the entire office.
Bộ định tuyến hoạt động như điểm truy cập cho toàn bộ văn phòng.
Trong mạng không dây, điểm truy cập thường là một bộ phát WiFi.
Điểm truy cập thường liên quan đến mạng và internet. Ví dụ: 'Điểm truy cập WiFi ở đây rất yếu'.
Từ 'access' (truy cập) và 'point' (điểm), kết hợp để chỉ vị trí hoặc thiết bị cho phép truy cập.
Thường dùng trong ngữ cảnh mạng lưới, internet và an ninh.