Looking up...
Quyền hoặc khả năng sử dụng hoặc vào một nơi, hệ thống, hoặc thông tin.
The company provides access to online training resources.
Công ty cung cấp quyền truy cập vào tài nguyên đào tạo trực tuyến.
He denied access to the confidential files.
Anh ta từ chối quyền truy cập vào các tệp bí mật.
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, an ninh, hoặc quyền hạn.
Đảm bảo sử dụng 'access to' khi nói về quyền truy cập vào một nơi hoặc thông tin.
'Access to' luôn đi với một danh từ hoặc cụm danh từ.
Từ 'access' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accessus', nghĩa là 'tiến gần'.
Thường dùng để chỉ quyền hoặc khả năng vào một nơi hoặc sử dụng một dịch vụ.