accept the consequences

/əkˈsɛpt ðə ˈkɒnsɪkwənsɪz/
phraseTrung cấp
trang trọng

Chấp nhận tất cả những hậu quả hoặc kết quả của hành động hoặc quyết định của mình.

If you break the rules, you must accept the consequences.

Nếu bạn vi phạm quy tắc, bạn phải chấp nhận tất cả những hậu quả.

He made a bad decision and now he has to accept the consequences.

Anh ấy đã đưa ra một quyết định sai lầm và bây giờ anh ấy phải chịu hậu quả.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng, nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân.

Cụm từ kết hợp

face the consequenceschịu trách nhiệmdeal with the consequencesxử lý hậu quả

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

face the musicthành ngữ
chịu trách nhiệm cho hành động của mình

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng, nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân.

Quy tắc vàng

Trách nhiệm cá nhân

Cụm từ này nhấn mạnh việc chấp nhận trách nhiệm cho hành động của mình và không tránh tránh trách nhiệm.

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để nhấn mạnh việc chấp nhận trách nhiệm cho hành động của mình.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng, nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân.

Từ Điển Anh Việt