access

/ˈæksɛs/
noun, verbTrung cấp truy cập
chung

Sự có thể tiếp cận hoặc sử dụng một nơi, hệ thống, hoặc thông tin.

The website provides free access to educational resources.

Trang web cung cấp truy cập miễn phí vào tài nguyên giáo dục.

💡

Thường dùng với các đối tượng như máy tính, dữ liệu, hoặc khu vực vật lý.

⚖️Luật
trang trọng

Sự có thể sử dụng hoặc tiếp cận một dịch vụ, tài nguyên, hoặc quyền lợi.

The law guarantees equal access to education for all citizens.

Luật bảo đảm quyền truy cập bình đẳng vào giáo dục cho tất cả công dân.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý, có thể liên quan đến quyền lợi hoặc dịch vụ công.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Động từ chỉ hành động truy cập hoặc sử dụng một hệ thống hoặc dữ liệu.

You can access the database by entering your credentials.

Bạn có thể truy cập cơ sở dữ liệu bằng cách nhập thông tin xác thực của mình.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, thường liên quan đến truy cập dữ liệu hoặc hệ thống.

Cụm từ kết hợp

access totruy cập vàofull accesstruy cập đầy đủlimited accesstruy cập hạn chế

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

access controlcụm từ
quản lý quyền truy cập
access deniedcụm từ
bị từ chối truy cập

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'access' thường đi với 'to' khi dùng như động từ.

Quy tắc vàng

Danh từ và động từ

'Access' có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'accessus', có nghĩa là 'tiếp cận' hoặc 'sự đến gần'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'access' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường đi với từ 'to' (access to).

Phân tích từ

ac
toward
prefix
+
cess
go
root
Từ Điển Anh Việt