For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

access

/ˈæksɛs/
noun, verb★Trung cấp
trang trọng

quyền truy cập, sự tiếp cận

The company has restricted access to the confidential data.

Công ty đã hạn chế quyền truy cập vào dữ liệu bí mật.

trang trọng

cách tiếp cận, phương thức tiếp cận

The new highway provides easy access to the city.

Đường cao tốc mới cung cấp cách tiếp cận dễ dàng đến thành phố.

Cụm từ kết hợp

access controlkiểm soát truy cậpaccess to informationquyền truy cập thông tin

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

get access tođộng từ cụm
có quyền truy cập vào
have access tođộng từ cụm
có quyền truy cập vào

💡Mẹo hay

Lưu ý về cách sử dụng

Từ 'access' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quyền truy cập, cách tiếp cận hoặc phương thức tiếp cận.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'access' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accessus', có nghĩa là 'sự tiếp cận' hoặc 'sự đến gần'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'access' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ.

✎ Ghi chú vào May 22, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →