Looking up...
quyền truy cập, sự tiếp cận
The company has restricted access to the confidential data.
Công ty đã hạn chế quyền truy cập vào dữ liệu bí mật.
cách tiếp cận, phương thức tiếp cận
The new highway provides easy access to the city.
Đường cao tốc mới cung cấp cách tiếp cận dễ dàng đến thành phố.
Từ 'access' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quyền truy cập, cách tiếp cận hoặc phương thức tiếp cận.
Từ 'access' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accessus', có nghĩa là 'sự tiếp cận' hoặc 'sự đến gần'.
Từ 'access' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ.