acknowledgment
/əkˈnɒlɪdʒmənt/Sự công nhận hoặc xác nhận rằng một việc gì đó đã được nhận biết hoặc chấp nhận.
The author sent a letter of acknowledgment to the publisher.
Tác giả đã gửi một bức thư công nhận đến nhà xuất bản.
He gave a nod of acknowledgment to the audience.
Anh ta đã gật đầu để công nhận với khán giả.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các tình huống cần thể hiện sự tôn trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Sử dụng 'acknowledgment' trong các thư từ hoặc văn bản chính thức để thể hiện sự công nhận.
⚡Quy tắc vàng
Chính tả chính xác
Đừng nhầm 'acknowledgment' với 'acknowledgement' (cả hai đều chính tả đúng, nhưng 'acknowledgment' được ưa chuộng hơn ở Mỹ).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'acknowledge' (công nhận) + hậu tố '-ment' (hành động).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, thư từ hoặc trong các tình huống cần thể hiện sự tôn trọng và công nhận.