denial

/dɪˈnaɪ.əl/
nounTrung cấp sự phủ nhận
chung

Sự phủ nhận hoặc từ chối nhận thức, chấp nhận một sự thật hoặc thực tế.

His denial of the crime made the situation worse.

Sự phủ nhận tội ác của anh ấy đã làm tình hình trở nên tồi tệ hơn.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tâm lý, pháp lý hoặc xã hội.

psychology

Trong tâm lý học, sự phủ nhận là một cơ chế phòng vệ để tránh cảm xúc khó chịu.

Denial is a common defense mechanism when facing grief.

Sự phủ nhận là một cơ chế phòng vệ thường gặp khi đối mặt với bi đau.

💡

Trong tâm lý học, sự phủ nhận có thể là một cách tự bảo vệ tâm lý.

Cụm từ kết hợp

in denialđang phủ nhậndenial of servicesự chặn dịch vụ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

denial of service attackcụm từ
một cuộc tấn công nhằm ngăn chặn dịch vụ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'denial' trong tâm lý học

'Denial' thường được sử dụng để mô tả một cơ chế phòng vệ tâm lý, giúp người ta tránh cảm xúc khó chịu.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'denial' và 'refusal'

'Denial' thường liên quan đến sự phủ nhận một sự thật, còn 'refusal' thường liên quan đến sự từ chối một yêu cầu hoặc đề nghị.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'denegare' (phủ định, từ chối).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'denial' thường được sử dụng để mô tả sự từ chối nhận thức một sự thật hoặc thực tế, đặc biệt trong các tình huống tâm lý hoặc pháp lý.

Phân tích từ

deny
phủ định, từ chối
root
+
-al
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt