ernste Kritik

/ˈɛʁnstə kʁiˈtiːk/
phê bình nghiêm túc

Die Presse übte ernste Kritik an der Regierungspolitik.

Báo chí đã phê bình nghiêm túc về chính sách của chính phủ.


trang trọng

Phê bình nghiêm túc, chỉ trích mạnh mẽ về một vấn đề hoặc hành động, thường mang tính nghiêm trọng và có tính chất xây dựng.

Die Experten äußerten ernste Kritik an den Sicherheitsmaßnahmen.

Các chuyên gia đã chỉ trích nghiêm túc về các biện pháp bảo vệ an ninh.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị, xã hội hoặc chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

ernste Kritik übenphê bình nghiêm túcernste Kritik äußernchỉ trích nghiêm túc

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh nghiêm túc

Câu này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận nghiêm túc, chứ không phải trong các cuộc trò chuyện thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'ernst' (nghiêm túc) và 'Kritik' (phê bình), thể hiện sự nghiêm túc và tính xây dựng trong việc chỉ trích.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, xã hội hoặc chuyên môn để thể hiện sự nghiêm túc và tính xây dựng trong việc chỉ trích.

Phân tích từ

ernste
nghiêm túc
adjective
+
Kritik
phê bình
noun
Từ Điển Đức Việt