Looking up...
Chỉ trích nghiêm túc hoặc nghiêm khắc về một vấn đề, thường trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc chuyên môn.
Die Experten übten ernste Kritik an der neuen Gesetzesvorlage.
Các chuyên gia đã phê bình nghiêm túc dự thảo luật mới.
Thường được sử dụng trong các bài báo, bài phê bình hoặc các diễn đàn chuyên môn.
Câu này thường được sử dụng trong các bài báo, bài phê bình hoặc các diễn đàn chuyên môn, không phù hợp cho các cuộc trò chuyện thông thường.
Từ 'ernst' (nghiêm túc) và 'Kritik üben' (phê bình) kết hợp để nhấn mạnh tính nghiêm túc của sự phê bình.
Thường được sử dụng trong các bài báo, bài phê bình hoặc các diễn đàn chuyên môn.