einzeln
/ˈaɪntsɛln/adjective★Trung cấp
trang trọng
mỗi một, riêng lẻ, từng cái một
Die Preise gelten pro Person einzeln.
Giá cả áp dụng cho mỗi người riêng lẻ.
Er hat die Aufgaben einzeln erledigt.
Anh ấy đã hoàn thành từng công việc một.
💡
Dùng để chỉ một vật, một người hoặc một hành động được xem xét riêng biệt.
Cụm từ kết hợp
einzeln kaufenmua riêng lẻeinzeln betrachtenxem xét từng cái mộteinzeln verpacktđóng gói từng cái một
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
einzeln und gesondertcụm từ
riêng lẻ và riêng biệt
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'einzeln' thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật để mô tả sự riêng biệt.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh thân mật
Từ này không thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, trừ khi muốn nhấn mạnh tính chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'einzeln' bắt nguồn từ tiếng Đức 'ein' (một) và hậu tố '-zeln' (từ 'einzel' - riêng lẻ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật để nhấn mạnh tính riêng biệt của một vật, người hoặc hành động.
Phân tích từ
ein
một
root-zeln
riêng lẻ
suffixTừ Điển Đức Việt