Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ernste Kritik äußern

/ˈɛrnstə kʁiˈtiːk ˈɔɪ̯tɐn/
phrase★Trung cấp— phê bình nghiêm túc
trang trọng

Biểu thị sự phê bình nghiêm túc, thường liên quan đến vấn đề nghiêm trọng hoặc vấn đề quan trọng.

Die Regierung äußerte ernste Kritik an der Korruption im Land.

Chính phủ đã phê bình nghiêm túc về tham nhũng trong nước.

Die Wissenschaftler äußerten ernste Kritik an der neuen Studie.

Các nhà khoa học đã phê bình nghiêm túc về nghiên cứu mới.

💡

Thường được sử dụng trong các bài phát biểu chính thức, báo cáo hoặc bài viết chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

ernste Kritik an etwas äußernphê bình nghiêm túc về điều gì đó

Từ đồng nghĩa

scharfe Kritik übenharte Kritik äußern

Từ trái nghĩa

Lob aussprechenZustimmung zeigen

Cụm từ liên quan

scharfe Kritik übencụm từ
phê bình gay gắt
harte Kritik äußerncụm từ
phê bình nghiêm khắc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài phát biểu chính thức, báo cáo hoặc bài viết chuyên môn.

⚡Quy tắc vàng

Nghiêm túc và chuyên môn

Cụm từ này thường được sử dụng để phê bình nghiêm túc về các vấn đề nghiêm trọng hoặc quan trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'ernst' có nghĩa là nghiêm túc, 'Kritik' là phê bình, và 'äußern' là biểu thị. Câu này kết hợp ba từ này để tạo thành một cụm từ có nghĩa là 'phê bình nghiêm túc'.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn, đặc biệt là trong báo chí, chính trị hoặc các lĩnh vực yêu cầu sự nghiêm túc.

Phân tích từ

ernste
nghiêm túc
adjective
+
Kritik
phê bình
noun
+
äußern
biểu thị
verb
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.