Looking up...
Biểu thị sự phê bình nghiêm túc, thường liên quan đến vấn đề nghiêm trọng hoặc vấn đề quan trọng.
Die Regierung äußerte ernste Kritik an der Korruption im Land.
Chính phủ đã phê bình nghiêm túc về tham nhũng trong nước.
Die Wissenschaftler äußerten ernste Kritik an der neuen Studie.
Các nhà khoa học đã phê bình nghiêm túc về nghiên cứu mới.
Thường được sử dụng trong các bài phát biểu chính thức, báo cáo hoặc bài viết chuyên môn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài phát biểu chính thức, báo cáo hoặc bài viết chuyên môn.
Cụm từ này thường được sử dụng để phê bình nghiêm túc về các vấn đề nghiêm trọng hoặc quan trọng.
Từ 'ernst' có nghĩa là nghiêm túc, 'Kritik' là phê bình, và 'äußern' là biểu thị. Câu này kết hợp ba từ này để tạo thành một cụm từ có nghĩa là 'phê bình nghiêm túc'.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn, đặc biệt là trong báo chí, chính trị hoặc các lĩnh vực yêu cầu sự nghiêm túc.