eintreffen
đếnDer Zug ist pünktlich eingetroffen.
Chuyến tàu đã đến đúng giờ.
trang trọngthông thường
Đến, đến nơi đích
Die Gäste treffen um 18 Uhr ein.
Khách sẽ đến lúc 6 giờ chiều.
Die Nachricht ist heute eingetroffen.
Tin nhắn đã đến hôm nay.
Thường dùng với các phương tiện giao thông hoặc thông tin.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'eintreffen' thường dùng với các phương tiện giao thông hoặc thông tin, không dùng cho người.
Quy tắc vàng
Thể bị động
Thường dùng ở thể bị động: 'Der Zug ist eingetroffen.' (Chuyến tàu đã đến.)
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'ein-' (vào) và 'treffen' (đập vào, chạm vào), ban đầu có nghĩa là 'đập vào, chạm vào' trước khi phát triển nghĩa 'đến'
Ghi chú sử dụng
Thường dùng với các phương tiện giao thông hoặc thông tin. Có thể dùng ở cả thể chủ động và thể bị động.
Phân tích từ
ein-
vào
prefixtreffen
đập vào, chạm vào
rootTừ Điển Đức Việt