Looking up...
Đến, đến nơi đích
Die Gäste treffen um 18 Uhr ein.
Khách sẽ đến lúc 6 giờ chiều.
Die Nachricht ist heute eingetroffen.
Tin nhắn đã đến hôm nay.
Thường dùng với các phương tiện giao thông hoặc thông tin.
Lưu ý rằng 'eintreffen' thường dùng với các phương tiện giao thông hoặc thông tin, không dùng cho người.
Thường dùng ở thể bị động: 'Der Zug ist eingetroffen.' (Chuyến tàu đã đến.)
Từ ghép từ 'ein-' (vào) và 'treffen' (đập vào, chạm vào), ban đầu có nghĩa là 'đập vào, chạm vào' trước khi phát triển nghĩa 'đến'
Thường dùng với các phương tiện giao thông hoặc thông tin. Có thể dùng ở cả thể chủ động và thể bị động.