Looking up...
Các xung đột nghiêm trọng, thường liên quan đến các vấn đề chính trị, xã hội hoặc quốc tế, có thể dẫn đến căng thẳng hoặc xung đột vũ trang.
Die Regierung versucht, die ernsthaften Konflikte im Land durch Verhandlungen zu lösen.
Chính phủ cố gắng giải quyết các xung đột nghiêm trọng trong nước bằng cách đàm phán.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội để mô tả các tình huống căng thẳng nghiêm trọng.
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các xung đột quốc tế hoặc nội bộ nghiêm trọng.
Cụm từ này nhấn mạnh tính nghiêm trọng của xung đột, không chỉ đơn giản là tranh luận thường ngày.
Từ 'ernsthaft' (nghiêm trọng) và 'Konflikte' (xung đột) kết hợp để mô tả các xung đột có tính nghiêm trọng.
Thường được sử dụng trong các bài báo, bài phát biểu chính trị hoặc phân tích xã hội.