einziehen

/ˈaɪnˌt͡siːən/
di chuyển vào

Sie zieht in eine neue Wohnung ein.

Cô ấy di chuyển vào một căn hộ mới.


thông thường

Di chuyển vào một nơi mới, chẳng hạn như một căn nhà hoặc một tòa nhà.

Wir ziehen nächste Woche in unser neues Haus ein.

Chúng tôi sẽ di chuyển vào nhà mới của chúng tôi tuần tới.

Thường được sử dụng khi nói về việc chuyển nhà.

Tài chính
trang trọng

Rút tiền hoặc thu tiền từ một tài khoản hoặc nguồn khác.

Der Vermieter zieht die Miete vom Konto des Mieters ein.

Chủ nhà thu tiền thuê từ tài khoản của người thuê.

Trong ngữ cảnh tài chính, có nghĩa là rút tiền tự động từ tài khoản.

Cụm từ kết hợp

in ein Haus einziehendi chuyển vào một ngôi nhàMiete einziehenthu tiền thuê

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

einziehen lassencụm từ
cho phép ai đó di chuyển vào

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính

Khi nói về việc thu tiền, hãy nhớ rằng 'einziehen' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'ausziehen'

'Einziehen' có nghĩa là 'di chuyển vào', còn 'ausziehen' có nghĩa là 'di chuyển ra'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'ziehen' (kéo, kéo) kết hợp với tiền tố 'ein-' (vào).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'einziehen' có thể có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh, nhưng nghĩa phổ biến nhất là 'di chuyển vào'.

Phân tích từ

ein-
vào
prefix
+
ziehen
kéo, kéo
root
Từ Điển Đức Việt