Looking up...
Một số, một vài, một số ít
Einzelne Studenten haben die Prüfung nicht bestanden.
Một số sinh viên không đỗ kỳ thi.
Es gibt einzelne Fälle von Betrug.
Có một số trường hợp gian lận.
Dùng để chỉ một số ít hoặc một vài, thường nhấn mạnh sự phân biệt hoặc sự riêng biệt.
Dùng 'einzelne' khi muốn nhấn mạnh sự phân biệt hoặc sự riêng biệt của một số ít.
Từ 'einzelne' bắt nguồn từ 'einzeln' (riêng biệt) + hậu tố '-e' (dùng để tạo hình dạng tính từ).
Thường dùng để chỉ một số ít hoặc một vài, thường nhấn mạnh sự phân biệt hoặc sự riêng biệt.