erreichen

/ɛɐ̯ˈʁaɪ̯çn̩/
verbTrung cấp
trang trọngthông thường

Đạt được, đến được một nơi hoặc mục tiêu

Der Zug erreicht Berlin um 18 Uhr.

Chuyến tàu đến Berlin vào 18 giờ.

Wir müssen unser Ziel erreichen.

Chúng ta phải đạt được mục tiêu của mình.

💡

Thường dùng để chỉ việc hoàn thành một mục tiêu hoặc đến một nơi cụ thể.

Cụm từ kết hợp

ein Ziel erreichenđạt được một mục tiêueinen Ort erreichenđến được một nơieine Entscheidung erreichenđạt được một quyết định

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và trong các cuộc hội thoại nghiêm túc.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc German, từ 'er-' (bổ sung) và 'reichen' (gửi, đạt).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức để chỉ việc hoàn thành hoặc đến một nơi.

Phân tích từ

er-
bổ sung
prefix
+
-reichen
gửi, đạt
root
Từ Điển Đức Việt