Looking up...
Sie hat ihr Ziel erreicht.
Cô ấy đã đạt được mục tiêu của mình.
Đạt được, đến được một nơi hoặc mục tiêu
Der Zug erreicht Berlin um 18 Uhr.
Chuyến tàu đến Berlin vào 18 giờ.
Wir müssen unser Ziel erreichen.
Chúng ta phải đạt được mục tiêu của mình.
Thường dùng để chỉ việc hoàn thành một mục tiêu hoặc đến một nơi cụ thể.
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và trong các cuộc hội thoại nghiêm túc.
Từ gốc German, từ 'er-' (bổ sung) và 'reichen' (gửi, đạt).
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức để chỉ việc hoàn thành hoặc đến một nơi.