Looking up...
Phê bình gay gắt, chỉ trích mạnh mẽ về một vấn đề, hành động hoặc chính sách.
Die Opposition übte scharfe Kritik an dem neuen Gesetz.
Đối lập đã phê bình gay gắt về luật mới.
Der Kritiker übte scharfe Kritik an dem Film.
Nhà phê bình đã phê bình gay gắt bộ phim.
Thường được sử dụng trong các bài báo, bài phát biểu chính trị hoặc đánh giá chuyên môn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài báo hoặc bài phát biểu chính trị để mô tả sự phê bình gay gắt đối với chính sách hoặc hành động của chính phủ.
Cụm từ này không được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc trong các tình huống không chính thức.
Từ 'scharf' có nghĩa là 'gay gắt, sắc bén' và 'Kritik' có nghĩa là 'phê bình'. Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để nhấn mạnh tính gay gắt của phê bình.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài báo, bài phát biểu chính trị hoặc đánh giá chuyên môn để mô tả một sự phê bình mạnh mẽ và trực tiếp.