fundierte Kritik

/fʊnˈdiːɐ̯tə kʁiˈtiːk/
phraseTrung cấp phê bình có căn cứ
trang trọng

Phê bình có căn cứ, dựa trên bằng chứng hoặc nghiên cứu kỹ lưỡng.

Der Artikel enthält eine fundierte Kritik an der aktuellen Politik.

Bài báo chứa một sự phê bình có căn cứ về chính sách hiện tại.

Seine fundierte Kritik basiert auf jahrelanger Erfahrung.

Sự phê bình có căn cứ của anh ấy dựa trên nhiều năm kinh nghiệm.

💡

Thường được sử dụng trong các bài viết chuyên môn, đánh giá hoặc thảo luận nghiêm túc.

Cụm từ kết hợp

fundierte Kritik übenphê bình có căn cứfundierte Kritik an etwasphê bình có căn cứ về điều gì đó

Cụm từ liên quan

konstruktive Kritikcụm từ
phê bình xây dựng
gründliche Analysecụm từ
phân tích kỹ lưỡng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết chuyên môn hoặc thảo luận nghiêm túc, không phù hợp cho các cuộc trò chuyện thông thường.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'oberflächliche Kritik'

'Fundierte Kritik' nhấn mạnh tính căn cứ và chính xác, trong khi 'oberflächliche Kritik' chỉ phê bình bề ngoài, không có căn cứ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'fundiert' có nghĩa là 'có căn cứ, vững chắc', còn 'Kritik' có nghĩa là 'phê bình'. Cả hai từ kết hợp lại tạo thành một cụm từ chỉ sự phê bình có căn cứ.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết chuyên môn, đánh giá hoặc thảo luận nghiêm túc. Nó nhấn mạnh tính chính xác và căn cứ của sự phê bình.

Phân tích từ

fundiert
có căn cứ, vững chắc
adjective
+
Kritik
phê bình
noun
Từ Điển Đức Việt