Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. gelobte Anerkennung

gelobte Anerkennung

/ɡəˈloːptə ɛɐ̯ˈnɛknʊŋ/
sự công nhận đáng kính

Sie erhielt eine gelobte Anerkennung für ihre Arbeit.

Cô ấy đã nhận được sự công nhận đáng kính vì công việc của mình.


trang trọng

Sự công nhận cao quý hoặc đáng kính, thường dành cho những thành tích hoặc đóng góp đáng kể.

Der Wissenschaftler wurde für seine bahnbrechenden Entdeckungen mit einer gelobten Anerkennung geehrt.

Nhà khoa học đã được trao tặng sự công nhận đáng kính vì những khám phá đột phá của mình.

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc nghi lễ.

Cụm từ kết hợp

gelobte Anerkennung erhaltennhận được sự công nhận đáng kính

Từ đồng nghĩa

hohe Anerkennungausgezeichnete Anerkennungverdiente Anerkennung

Từ trái nghĩa

MissachtungGeringschätzung

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh nghi lễ hoặc chính thức, không thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'gelobt' có nghĩa là 'được khen ngợi', và 'Anerkennung' có nghĩa là 'sự công nhận'. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự công nhận cao quý.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc nghi lễ để tôn vinh những thành tích hoặc đóng góp đáng kể.

Phân tích từ

gelobte
được khen ngợi
adjective
+
Anerkennung
sự công nhận
noun
Từ Điển Đức Việt
Browse more German→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.