gelobte Anerkennung
/ɡəˈloːptə ɛɐ̯ˈnɛknʊŋ/phrase★Trung cấp— sự công nhận đáng kính
trang trọng
Sự công nhận cao quý hoặc đáng kính, thường dành cho những thành tích hoặc đóng góp đáng kể.
Der Wissenschaftler wurde für seine bahnbrechenden Entdeckungen mit einer gelobten Anerkennung geehrt.
Nhà khoa học đã được trao tặng sự công nhận đáng kính vì những khám phá đột phá của mình.
💡
Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc nghi lễ.
Cụm từ kết hợp
gelobte Anerkennung erhaltennhận được sự công nhận đáng kính
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh nghi lễ hoặc chính thức, không thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'gelobt' có nghĩa là 'được khen ngợi', và 'Anerkennung' có nghĩa là 'sự công nhận'. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự công nhận cao quý.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc nghi lễ để tôn vinh những thành tích hoặc đóng góp đáng kể.
Phân tích từ
gelobte
được khen ngợi
adjectiveAnerkennung
sự công nhận
nounTừ Điển Đức Việt