Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. ernsthaft streiten

ernsthaft streiten

/ˈɛʁnsthaft ˈʃtʁaɪ̯tn̩/
tranh cãi nghiêm túc

Sie streiten sich ernsthaft über politische Themen.

Họ tranh cãi nghiêm túc về các vấn đề chính trị.


trang trọng

Trò chuyện tranh luận một cách nghiêm túc và có tính chất nghiêm trọng, thường liên quan đến vấn đề quan trọng hoặc quan điểm khác nhau.

Die beiden Freunde stritten sich ernsthaft über die Zukunft ihrer Firma.

Hai bạn bè tranh cãi nghiêm túc về tương lai của công ty họ.

Im Parlament kam es zu einem ernsthaften Streit über die neue Gesetzesvorlage.

Ở nghị viện đã xảy ra một cuộc tranh cãi nghiêm túc về dự luật mới.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị, kinh doanh hoặc các vấn đề quan trọng.

Cụm từ kết hợp

ernsthaft streiten übertranh cãi nghiêm túc vềein ernsthafter Streitmột cuộc tranh cãi nghiêm túc

Từ đồng nghĩa

ernsthaft diskutierenheftig streitenintensiv debattieren

Từ trái nghĩa

leichtfertig diskutierenoberflächlich streiten

Cụm từ liên quan

ernsthaft diskutierencụm từ
thảo luận nghiêm túc
heftig streitencụm từ
tranh cãi gay gắt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận nghiêm túc, không phải trong các cuộc trò chuyện thường ngày.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'leicht streiten'

Cụm từ 'ernsthaft streiten' mang tính nghiêm túc hơn so với 'leicht streiten' (tranh cãi nhẹ nhàng).

Nguồn gốc từ

Từ 'ernsthaft' (nghiêm túc) kết hợp với 'streiten' (tranh cãi) để tạo thành một cụm từ mô tả cuộc tranh luận nghiêm túc.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận nghiêm túc, đặc biệt là trong các vấn đề chính trị, kinh doanh hoặc các vấn đề quan trọng.

Phân tích từ

ernsthaft
nghiêm túc
adjective
+
streiten
tranh cãi
verb
Từ Điển Đức Việt
Browse more German→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.