Looking up...
Trò chuyện tranh luận một cách nghiêm túc và có tính chất nghiêm trọng, thường liên quan đến vấn đề quan trọng hoặc quan điểm khác nhau.
Die beiden Freunde stritten sich ernsthaft über die Zukunft ihrer Firma.
Hai bạn bè tranh cãi nghiêm túc về tương lai của công ty họ.
Im Parlament kam es zu einem ernsthaften Streit über die neue Gesetzesvorlage.
Ở nghị viện đã xảy ra một cuộc tranh cãi nghiêm túc về dự luật mới.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị, kinh doanh hoặc các vấn đề quan trọng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận nghiêm túc, không phải trong các cuộc trò chuyện thường ngày.
Cụm từ 'ernsthaft streiten' mang tính nghiêm túc hơn so với 'leicht streiten' (tranh cãi nhẹ nhàng).
Từ 'ernsthaft' (nghiêm túc) kết hợp với 'streiten' (tranh cãi) để tạo thành một cụm từ mô tả cuộc tranh luận nghiêm túc.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận nghiêm túc, đặc biệt là trong các vấn đề chính trị, kinh doanh hoặc các vấn đề quan trọng.