Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

阳康

yángkāng
noun★Trung cấp— kết quả âm tính sau khi mắc COVID-19Hán Việt (Âm Hán-Việt)dương khang
🏥Y học
thông thường

Trạng thái sau khi mắc COVID-19 và có kết quả âm tính, có thể hoạt động bình thường.

阳康后,我决定去健身房锻炼。

Sau khi dương khang, tôi quyết định đi tập thể dục tại phòng tập.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội và truyền thông để chỉ người đã hồi phục sau COVID-19.

Cụm từ kết hợp

阳康后sau khi dương khang阳康人群nhóm người dương khang

Từ đồng nghĩa

康复痊愈

Từ trái nghĩa

阳性重症

Cụm từ liên quan

阳康人群cụm từ
nhóm người dương khang

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ dùng cho người đã hồi phục sau COVID-19, không dùng cho các bệnh khác.

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh xã hội

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe và hoạt động xã hội sau đại dịch.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '阳' (âm tính) và '康' (khỏe mạnh), xuất hiện trong đại dịch COVID-19.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội và truyền thông để chỉ người đã hồi phục sau COVID-19.

Phân tích từ

阳
âm tính
root
+
康
khỏe mạnh
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.