阳康

yángkāng
nounTrung cấp kết quả âm tính sau khi mắc COVID-19Hán Việt (Âm Hán-Việt)dương khang
🏥Y học
thông thường

Trạng thái sau khi mắc COVID-19 và có kết quả âm tính, có thể hoạt động bình thường.

阳康后,我决定去健身房锻炼。

Sau khi dương khang, tôi quyết định đi tập thể dục tại phòng tập.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội và truyền thông để chỉ người đã hồi phục sau COVID-19.

Cụm từ kết hợp

阳康后sau khi dương khang阳康人群nhóm người dương khang

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

阳康人群cụm từ
nhóm người dương khang

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ dùng cho người đã hồi phục sau COVID-19, không dùng cho các bệnh khác.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh xã hội

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe và hoạt động xã hội sau đại dịch.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '阳' (âm tính) và '康' (khỏe mạnh), xuất hiện trong đại dịch COVID-19.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội và truyền thông để chỉ người đã hồi phục sau COVID-19.

Phân tích từ

âm tính
root
+
khỏe mạnh
root
Từ Điển Trung Việt