For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

银发经济

yínfà jīngjì
phrase★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)ngân phát kinh tế
◆ Nghĩa thực sự
Khái niệm kinh tế tập trung vào người già.
¶ Nghĩa đen
Kinh tế của người bạc tóc.
Phân tích nghĩa đen
银发bạc tóc+经济kinh tế
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một xã hội có nhiều người già và ngành kinh tế phát triển xung quanh nhu cầu của họ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thảo luận về tăng trưởng kinh tế, một chuyên gia kinh tế nói: '银发经济正在成为新的增长点。'
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này phản ánh sự thay đổi dân số Trung Quốc với tỷ lệ người già tăng cao và tầm quan trọng kinh tế của họ.
💼Kinh doanh
trang trọng

Ngành kinh tế tập trung vào nhu cầu và thị trường của người già, đặc biệt là những người trên 60 tuổi.

银发经济正在成为中国经济增长的重要动力。

Ngành kinh tế bạc tóc đang trở thành động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế của Trung Quốc.

💡

Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của người già trong tiêu dùng và thị trường lao động.

Cụm từ kết hợp

银发市场thị trường người già银发消费tiêu dùng người già

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

银发族cụm từ
người già

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các ngữ cảnh liên quan đến kinh tế và thị trường người già, không dùng cho các chủ đề khác.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không hiểu nhầm là kinh tế của người già nghèo hoặc kinh tế của người già giàu, mà là ngành kinh tế tập trung vào nhu cầu của người già.

📖Nguồn gốc từ

Từ '银发' (bạc tóc) ám chỉ người già, '经济' (kinh tế) chỉ ngành kinh tế. Khái niệm này bắt nguồn từ sự gia tăng tỷ lệ người già trong xã hội Trung Quốc.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài báo kinh tế, nghiên cứu thị trường và chính sách xã hội.

Phân tích từ

银发
bạc tóc, người già
root
+
经济
kinh tế
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →