Looking up...
Người bạn, người thân thiết
他是我的好朋友。
Anh ấy là bạn thân của tôi.
我们是朋友。
Chúng ta là bạn bè.
Thường dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết giữa các cá nhân.
Trong tiếng Trung, '朋友' thường dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết, trong khi '同事' dùng để chỉ đồng nghiệp. Trong tiếng Việt, 'bạn' có thể dùng cho cả hai trường hợp.
Từ '朋友' không phân biệt giới tính, trong khi trong tiếng Việt, có thể phân biệt bằng cách thêm 'bạn trai' hoặc 'bạn gái'.
Từ '朋友' có nguồn gốc từ Hán Việt 'bằng hữu', trong đó 'bằng' có nghĩa là 'bằng nhau' và 'hữu' có nghĩa là 'bạn'.
Trong tiếng Trung, '朋友' thường dùng để chỉ mối quan hệ bạn bè thân thiết, không phân biệt giới tính. Trong tiếng Việt, 'bạn' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể phân biệt giới tính bằng cách thêm từ 'bạn trai' hoặc 'bạn gái'.