duì
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)đội
trang trọng

Nhóm người hoặc vật có cùng mục tiêu, thường trong thể thao, quân sự hoặc các hoạt động chung.

这支队准备参加全国比赛。

Đội này đang chuẩn bị tham gia cuộc thi toàn quốc.

💡

Khi nói về một đội thể thao, thường dùng '队' kèm với danh từ chỉ môn thể thao, ví dụ: '篮球队'.

Từ Điển Trung Việt