防汛

fángxùn
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)phòng tân
⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Các biện pháp và hoạt động được thực hiện để ngăn ngừa hoặc giảm thiểu thiệt hại do lũ lụt gây ra.

防汛工程包括修建堤坝、疏浚河道和建立预警系统。

Các công trình phòng ngập lũ bao gồm xây dựng đê, đào sâu kênh sông và xây dựng hệ thống cảnh báo sớm.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và quản lý thiên tai.

Cụm từ kết hợp

防汛措施biện pháp phòng ngập lũ防汛工程công trình phòng ngập lũ防汛预案kế hoạch phòng ngập lũ

Từ đồng nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '防' (phòng) có nghĩa là 'ngăn ngừa', và '汛' (tân) trong Hán Việt là 'lũ lụt'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và quản lý thiên tai, đặc biệt là trong các dự án xây dựng và quản lý nước.

Phân tích từ

ngăn ngừa
root
+
lũ lụt
root
Từ Điển Trung Việt