酒杯

jiǔ bēi
cốc rượu

他举起酒杯,向大家敬酒。

Anh ấy nâng cốc rượu lên chúc mọi người.


trang trọng

loại đồ uống có cồn dùng để uống rượu, thường có chân đế.

服务员端来了两杯红酒。

Người phục vụ mang đến hai cốc rượu vang.

Thường được làm bằng thủy tinh, sứ hoặc kim loại. Có nhiều kích cỡ và hình dạng khác nhau tùy loại rượu.

Cụm từ kết hợp

高脚杯cốc chân cao红酒杯cốc rượu vang干杯cạn ly

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

斟酒cụm từ
rót rượu vào ly
一饮而尽thành ngữ
uống cạn ly một hơi

Mẹo hay

Phân biệt 'cốc rượu' và 'chén rượu'

Trong tiếng Việt, 'cốc rượu' thường chỉ loại ly có chân đế (như ly rượu vang), trong khi 'chén rượu' thường là loại nhỏ không chân đế, dùng để uống rượu trắng hoặc rượu mạnh.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'cốc rượu' trong ngữ cảnh trang trọng

Khi nói về các loại ly dùng trong nhà hàng, tiệc rượu, hoặc trong tiếng Trung, hãy dùng 'cốc rượu' để thể hiện sự trang trọng hơn so với 'ly rượu' (mượn tiếng Pháp) hay 'chén rượu'.

Nguồn gốc từ

Từ '酒' (rượu) + '杯' (cốc, chén). '杯' trong tiếng Hán có nguồn gốc từ giáp cốt văn, tượng hình một vật chứa chất lỏng.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'cốc rượu' thường dùng để chỉ chung các loại ly uống rượu, trong khi 'chén rượu' thường dùng cho loại nhỏ hơn, không chân đế. 'Ly rượu' là từ mượn tiếng Pháp 'verre'.

Phân tích từ

酒
rượu
root
+
杯
cốc, chén
root
Từ Điển Trung Việt