Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

开学季

kāi xué jìÂm Hán-Việtkhai học quý
mùa tựu trường

开学季到了,商场里有很多文具促销活动。

Mùa tựu trường đã đến, trong trung tâm thương mại có nhiều chương trình khuyến mãi đồ dùng học tập.


trang trọng

Khoảng thời gian bắt đầu năm học hoặc học kỳ mới, thường gắn với việc nhập học, mua sắm sách vở và các hoạt động chào đón học sinh, sinh viên trở lại trường.

每年开学季,学校都会举办迎新活动。

Mỗi mùa tựu trường, nhà trường đều tổ chức hoạt động chào đón học sinh, sinh viên mới.

开学季是家长购买书包和校服的高峰期。

Mùa tựu trường là thời điểm cao điểm để phụ huynh mua cặp sách và đồng phục.

Thường dùng trong giáo dục, truyền thông và quảng cáo. 不一定 chỉ ngày khai giảng; nó có thể chỉ cả một giai đoạn trước và sau khi bắt đầu năm học.

Cụm từ kết hợp

开学季促销khuyến mãi mùa tựu trường开学季活动hoạt động mùa tựu trường开学季必备đồ thiết yếu cho mùa tựu trường迎接开学季chào đón mùa tựu trường

Từ đồng nghĩa

入学季新学期

Cụm từ liên quan

开学cụm từ
khai giảng, bắt đầu đi học
新学期cụm từ
học kỳ mới
返校cụm từ
trở lại trường

Mẹo hay

Phân biệt 开学季 và 开学

Dùng 开学 khi nói hành động hoặc thời điểm trường bắt đầu học: 学校下周开学。Dùng 开学季 khi nói cả mùa cao điểm xoay quanh việc tựu trường, đặc biệt trong tin tức và quảng cáo.

Ghi chú sử dụng

开学季 nhấn mạnh “mùa/giai đoạn” tựu trường và thường xuất hiện trong quảng cáo như 开学季优惠. Nếu chỉ nói ngày hoặc sự kiện nhà trường bắt đầu học, dùng 开学 hoặc 开学典礼 tự nhiên hơn.

Phân tích từ

开学
khai giảng; bắt đầu năm học hoặc học kỳ
root
+
季
mùa; giai đoạn theo mùa
suffix
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.