Looking up...
长期的精神内耗让他感到非常疲惫。
Sự tiêu hao tinh thần kéo dài khiến anh ấy cảm thấy rất mệt mỏi.
Tình trạng tiêu hao năng lượng tinh thần do căng thẳng, lo lắng hoặc xung đột nội tâm kéo dài.
职场中的精神内耗可能导致抑郁和焦虑。
Sự tiêu hao tinh thần trong môi trường làm việc có thể dẫn đến trầm cảm và lo âu.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý tiêu cực do áp lực xã hội hoặc xung đột nội tâm.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý tiêu cực do áp lực xã hội hoặc xung đột nội tâm.
Từ ghép từ '精神' (tinh thần) và '内耗' (tiểu hao), mô tả tình trạng tiêu hao năng lượng nội tâm.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học và xã hội học để mô tả tình trạng tiêu hao tinh thần do xung đột nội tâm hoặc áp lực xã hội.