精神内耗
jīngshén nèi hàophrase★Trung cấp— tự tiêu hao tinh thầnHán Việt (Âm Hán-Việt)tâm thần nội hao
trang trọng
Tình trạng tiêu hao năng lượng tinh thần do căng thẳng, lo lắng hoặc xung đột nội tâm kéo dài.
职场中的精神内耗可能导致抑郁和焦虑。
Sự tiêu hao tinh thần trong môi trường làm việc có thể dẫn đến trầm cảm và lo âu.
💡
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý tiêu cực do áp lực xã hội hoặc xung đột nội tâm.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý tiêu cực do áp lực xã hội hoặc xung đột nội tâm.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '精神' (tinh thần) và '内耗' (tiểu hao), mô tả tình trạng tiêu hao năng lượng nội tâm.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học và xã hội học để mô tả tình trạng tiêu hao tinh thần do xung đột nội tâm hoặc áp lực xã hội.
Phân tích từ
精神
tinh thần
root内耗
tiểu hao
rootTừ Điển Trung Việt