杯子

bēi zi
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)bôi tử
thông thường

Một vật dụng dùng để chứa và uống nước hoặc các loại đồ uống khác.

她喝完了杯子里的茶。

Cô ấy đã uống hết trà trong cái cốc.

Cụm từ kết hợp

喝杯子uống trong cái cốc杯子里trong cái cốc

Từ đồng nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'bôi tử' (杯子), từ '杯' (bôi) có nghĩa là 'cốc' và '子' (tử) là hậu tố chỉ vật dụng.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'cái cốc' là từ phổ biến hơn 'bôi tử'.

Phân tích từ

cốc
root
+
hậu tố chỉ vật dụng
suffix
Từ Điển Trung Việt