解开

jiě kāiÂm Hán-Việtgiải khai
mở ra, tháo ra

他解开了那个复杂的结

Anh ta đã mở ra cái nút phức tạp đó


trang trọng

Mở ra, tháo ra, giải phóng từ một trạng thái bị khóa hoặc buộc chặt

她小心地解开了包裹上的绳子

Cô ấy tháo ra dây buộc trên gói hàng một cách cẩn thận

医生解开了他的绷带

Bác sĩ đã tháo băng cho anh ấy

Dùng cho việc tháo ra các vật được buộc chặt hoặc khóa lại

thông thường

Giải quyết, giải quyết vấn đề hoặc tình huống phức tạp

我们需要解开这个谜题

Chúng ta cần giải quyết bài toán này

Dùng trong ngữ cảnh giải quyết vấn đề hoặc tìm hiểu sự thật

Cụm từ kết hợp

解开绳子tháo dây解开谜题giải quyết bài toán解开心结giải quyết tâm lý

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'giải khai' cũng có thể dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc khoa học để chỉ việc giải thích hoặc trình bày chi tiết.

Phân tích từ

giải, tháo
root
+
mở, mở rộng
root
Từ Điển Trung Việt