解开
jiě kāiverb★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)giải khai
trang trọng
Mở ra, tháo ra, giải phóng từ một trạng thái bị khóa hoặc buộc chặt
她小心地解开了包裹上的绳子
Cô ấy tháo ra dây buộc trên gói hàng một cách cẩn thận
医生解开了他的绷带
Bác sĩ đã tháo băng cho anh ấy
💡
Dùng cho việc tháo ra các vật được buộc chặt hoặc khóa lại
thông thường
Giải quyết, giải quyết vấn đề hoặc tình huống phức tạp
我们需要解开这个谜题
Chúng ta cần giải quyết bài toán này
💡
Dùng trong ngữ cảnh giải quyết vấn đề hoặc tìm hiểu sự thật
Cụm từ kết hợp
解开绳子tháo dây解开谜题giải quyết bài toán解开心结giải quyết tâm lý
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'giải khai' cũng có thể dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc khoa học để chỉ việc giải thích hoặc trình bày chi tiết.
Phân tích từ
解
giải, tháo
root开
mở, mở rộng
rootTừ Điển Trung Việt