解封

jiěfēng
verbTrung cấp bỏ phong tỏaHán Việt (Âm Hán-Việt)giải phong
🏥Y học
trang trọng

Bỏ phong tỏa, chấm dứt sự phong tỏa hoặc giới hạn di chuyển do dịch bệnh hoặc tình trạng khẩn cấp.

政府宣布解封,允许商店和餐厅重新开放。

Chính phủ tuyên bố bỏ phong tỏa, cho phép các cửa hàng và nhà hàng mở cửa trở lại.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh dịch bệnh hoặc tình trạng khẩn cấp y tế.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Bỏ khóa, mở khóa (trong bối cảnh kỹ thuật hoặc internet).

这个软件需要解封才能使用所有功能。

Phần mềm này cần bỏ khóa mới có thể sử dụng tất cả các tính năng.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, có thể đề cập đến việc bỏ khóa phần mềm hoặc thiết bị.

Cụm từ kết hợp

解封通知thông báo bỏ phong tỏa解封日期ngày bỏ phong tỏa解封措施biện pháp bỏ phong tỏa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

封城cụm từ
phong tỏa thành phố

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

解封 thường được sử dụng để mô tả việc chấm dứt phong tỏa do dịch bệnh.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '解放'

解封 có nghĩa là bỏ phong tỏa, còn 解放 có nghĩa là giải phóng, giải phóng từ sự thống trị.

📖Nguồn gốc từ

Từ '解' có nghĩa là 'bỏ, giải phóng', còn '封' có nghĩa là 'phong tỏa'. Từ này được hình thành trong bối cảnh dịch bệnh hoặc tình trạng khẩn cấp.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'giải phong' là cách đọc Hán Việt của '解封', nhưng trong ngữ cảnh hiện đại, 'bỏ phong tỏa' được sử dụng phổ biến hơn.

Phân tích từ

bỏ, giải phóng
root
+
phong tỏa
root
Từ Điển Trung Việt