Looking up...
Bỏ phong tỏa, chấm dứt sự phong tỏa hoặc giới hạn di chuyển do dịch bệnh hoặc tình trạng khẩn cấp.
政府宣布解封,允许商店和餐厅重新开放。
Chính phủ tuyên bố bỏ phong tỏa, cho phép các cửa hàng và nhà hàng mở cửa trở lại.
Thường được sử dụng trong bối cảnh dịch bệnh hoặc tình trạng khẩn cấp y tế.
Bỏ khóa, mở khóa (trong bối cảnh kỹ thuật hoặc internet).
这个软件需要解封才能使用所有功能。
Phần mềm này cần bỏ khóa mới có thể sử dụng tất cả các tính năng.
Trong lĩnh vực công nghệ, có thể đề cập đến việc bỏ khóa phần mềm hoặc thiết bị.
解封 thường được sử dụng để mô tả việc chấm dứt phong tỏa do dịch bệnh.
解封 có nghĩa là bỏ phong tỏa, còn 解放 có nghĩa là giải phóng, giải phóng từ sự thống trị.
Từ '解' có nghĩa là 'bỏ, giải phóng', còn '封' có nghĩa là 'phong tỏa'. Từ này được hình thành trong bối cảnh dịch bệnh hoặc tình trạng khẩn cấp.
Trong tiếng Việt, 'giải phong' là cách đọc Hán Việt của '解封', nhưng trong ngữ cảnh hiện đại, 'bỏ phong tỏa' được sử dụng phổ biến hơn.