解释
jiě shìGiải thích, làm cho ai đó hiểu rõ hơn về một vấn đề hoặc khái niệm.
他花了很长时间解释这个复杂的理论。
Anh ấy đã dành rất nhiều thời gian để giải thích lý thuyết phức tạp này.
请解释一下这个规则。
Hãy giải thích cho tôi biết quy tắc này.
Thường dùng trong các cuộc hội thoại, bài giảng, hoặc văn bản giải thích.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống chính thức
Từ '解释' có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức như bài giảng, văn bản giải thích, hoặc cuộc hội thoại chuyên nghiệp.
⚡Quy tắc vàng
Giải thích rõ ràng
Khi giải thích, hãy đảm bảo rằng bạn giải thích rõ ràng và chi tiết để người nghe hoặc người đọc có thể hiểu rõ nội dung.
📖Nguồn gốc từ
Từ '解释' có gốc Hán Việt 'giải thích', trong đó 'giải' có nghĩa là 'giải quyết, làm rõ', và 'thích' có nghĩa là 'thích hợp, thích đáng'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'giải thích' thường được dùng để chỉ việc làm cho ai đó hiểu rõ hơn về một vấn đề. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc hội thoại, bài giảng, hoặc văn bản giải thích.