Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

解释

jiě shìÂm Hán-Việtgiải thích
giải thích

老师解释了这个难题的解决方法。

Giáo viên đã giải thích phương pháp giải quyết vấn đề khó này.


trang trọngthông thường

Giải thích, làm cho ai đó hiểu rõ hơn về một vấn đề hoặc khái niệm.

他花了很长时间解释这个复杂的理论。

Anh ấy đã dành rất nhiều thời gian để giải thích lý thuyết phức tạp này.

请解释一下这个规则。

Hãy giải thích cho tôi biết quy tắc này.

Thường dùng trong các cuộc hội thoại, bài giảng, hoặc văn bản giải thích.

Cụm từ kết hợp

解释清楚giải thích rõ ràng解释原因giải thích lý do解释错误giải thích sai lầm

Từ đồng nghĩa

说明阐明阐述

Từ trái nghĩa

隐瞒保密

Cụm từ liên quan

解释清楚cụm từ
giải thích rõ ràng
解释原因cụm từ
giải thích lý do
解释错误cụm từ
giải thích sai lầm

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chính thức

Từ '解释' có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức như bài giảng, văn bản giải thích, hoặc cuộc hội thoại chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Giải thích rõ ràng

Khi giải thích, hãy đảm bảo rằng bạn giải thích rõ ràng và chi tiết để người nghe hoặc người đọc có thể hiểu rõ nội dung.

Nguồn gốc từ

Từ '解释' có gốc Hán Việt 'giải thích', trong đó 'giải' có nghĩa là 'giải quyết, làm rõ', và 'thích' có nghĩa là 'thích hợp, thích đáng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'giải thích' thường được dùng để chỉ việc làm cho ai đó hiểu rõ hơn về một vấn đề. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc hội thoại, bài giảng, hoặc văn bản giải thích.

Phân tích từ

解释
giải thích
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.