觉醒年代

jué xǐng niàn dài
phraseTrung cấp thời đại thức tỉnhHán Việt (Âm Hán-Việt)giác tỉnh niên đại
trang trọng

Thời kỳ hoặc thời đại mà xã hội hoặc một nhóm người thức tỉnh về ý thức chính trị, xã hội hoặc văn hóa, thường đi kèm với những thay đổi lớn.

五四运动标志着中国青年觉醒年代的开始。

Phong trào năm 1919 đánh dấu sự bắt đầu của thời đại thức tỉnh của thanh niên Trung Quốc.

💡

Thường được sử dụng để mô tả các thời kỳ lịch sử quan trọng khi xã hội hoặc một nhóm người bắt đầu nhận thức rõ hơn về quyền lợi và vai trò của họ.

Cụm từ kết hợp

觉醒年代的到来sự đến của thời đại thức tỉnh觉醒年代的标志dấu hiệu của thời đại thức tỉnh

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

觉醒运动cụm từ
phong trào thức tỉnh
觉醒意识cụm từ
ý thức thức tỉnh

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử

Thường được sử dụng để mô tả các thời kỳ lịch sử quan trọng khi xã hội hoặc một nhóm người thức tỉnh về ý thức chính trị, xã hội hoặc văn hóa.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho các thời kỳ ngắn

Không nên sử dụng cho các thời kỳ ngắn hoặc sự kiện cụ thể, mà là cho các thời kỳ dài và quan trọng trong lịch sử.

📖Nguồn gốc từ

Từ '觉醒' (thức tỉnh) và '年代' (thời đại) kết hợp để mô tả một thời kỳ quan trọng trong lịch sử khi xã hội hoặc một nhóm người thức tỉnh về ý thức.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị để mô tả các thời kỳ quan trọng khi xã hội hoặc một nhóm người bắt đầu nhận thức rõ hơn về quyền lợi và vai trò của họ.

Phân tích từ

觉醒
thức tỉnh
root
+
年代
thời đại
root
Từ Điển Trung Việt